Hành tinh Babble: gọi cà phê bằng tiếng Anh, sai cũng không sao
Babble là một hành tinh nhỏ có quán cà phê lúc nào cũng rôm rả. Ba người ngoài hành tinh ở đó dạy bạn từng câu gọi món, hỏi chuyện và nhờ gợi ý bằng tiếng Anh. Bạn nói sai thì họ giải thích vì sao, rồi cho bạn thử lại.
Nhiều người học tiếng Anh nhiều năm vẫn đứng trước quầy cà phê và chỉ tay vào menu. Không phải vì thiếu từ vựng. Là vì sợ nói sai trước mặt người khác, nhất là khi sau lưng còn một hàng người đang chờ.
Babble đảo lại chuyện đó. Quán không có ai chấm điểm bạn. Mỗi lần ghé là một đoạn trò chuyện ngắn với Blip, Zorp hoặc Quasar, kết thúc bằng vài khung câu bạn có thể mang ra quán thật ngay hôm đó. Bài sau mở khoá sau bài trước, nên bạn đi từ câu gọi món đầu tiên tới lúc dám hỏi "Bạn gợi ý món nào?".
Khung câu và từ vựng theo từng bài
Mỗi bài xoay quanh vài khung câu. Bạn thay phần trống bằng thứ mình cần là dùng được ngay.
Gọi cà phê đầu tiên
Bài đầu tiên: gọi một ly, chọn cỡ, mang đi và xin biên lai.
- Could I get a ___, please? — Cho mình một ___ nhé.
- A large one, please. — Cho mình một ly lớn.
- To go, please. — Mang đi giúp mình.
- Could I get a receipt, please? — Cho mình xin biên lai.
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| size | /saɪz/ | kích cỡ |
| to go | /tə ɡoʊ/ | mang đi |
| refill | /ˈriː.fɪl/ | lần rót thêm |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai |
Ngồi chung bàn với Zorp
Hỏi chỗ ngồi và tự giới thiệu, hai câu mở đầu của mọi cuộc trò chuyện.
- Is this seat taken? — Chỗ này có ai ngồi chưa?
- Nice to meet you. I'm ___. — Rất vui được gặp bạn. Mình là ___.
- It helps me ___. — Nó giúp mình ___.
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| seat | /siːt/ | chỗ ngồi |
| wake up | /weɪk ʌp/ | thức dậy, tỉnh táo |
Gọi món theo ý bạn
Thêm yêu cầu riêng vào ly: sữa yến mạch, không đường, hỏi thành phần khi bạn bị dị ứng.
- Could I get a ___ with ___, please? — Cho mình một ___ với ___ nhé.
- No sugar, please. — Không đường nhé.
- Does it come with any ___? I'm allergic to ___. — Món này có kèm ___ không? Mình dị ứng với ___.
- Card, please. — Mình trả bằng thẻ.
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oat milk | /oʊt mɪlk/ | sữa yến mạch |
| allergic | /əˈlɜːr.dʒɪk/ | dị ứng |
| contain | /kənˈteɪn/ | chứa, có bên trong |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
Sửa lời cho Zorp
Sửa những câu Zorp nói ngược thứ tự, chỗ người Việt hay vấp nhất.
- I'd like a ___, please. — Cho mình một ___ nhé.
- I went to the ___ yesterday. — Hôm qua mình đã đến ___.
- She really likes ___. — Cô ấy rất thích ___.
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| large | /lɑːrdʒ/ | lớn |
| yesterday | /ˈjes.tɚ.deɪ/ | hôm qua |
| really | /ˈriː.ə.li/ | thật sự, rất |
Zorp hỏi chuyện cuối tuần
Rủ và từ chối khéo: câu nói về cuối tuần và lời hẹn lần sau.
- I usually ___ on weekends. — Cuối tuần mình thường ___.
- I'd love to, but ___. — Mình muốn lắm, nhưng ___.
- Maybe next time. — Để lần sau nhé.
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sleep in | /sliːp ɪn/ | ngủ nướng |
| usually | /ˈjuː.ʒu.ə.li/ | thường xuyên |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia cùng |
| busy | /ˈbɪz.i/ | bận |
Xin Quasar gợi ý món
Trình độ trung cấp: phân vân giữa hai món và nhờ gợi ý.
- I'm torn between ___ and ___. — Mình phân vân giữa ___ và ___.
- What would you recommend? — Bạn gợi ý món nào?
- Sounds good. I'll go with that. — Nghe ổn đấy, mình chọn món đó.
- Wait, what do you mean? — Khoan, ý bạn là sao?
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| torn | /tɔːrn/ | phân vân, khó chọn |
| recommend | /ˌrek.əˈmend/ | gợi ý, giới thiệu |
| I'm sold | /aɪm soʊld/ | thuyết phục được rồi (thành ngữ) |
| tip | /tɪp/ | mẹo, lời gợi ý |
Sửa lời cho Quasar
Sửa câu có giới từ và chia động từ, kiểu lỗi quen thuộc ở trình độ trung cấp.
- It depends on ___. — Còn tuỳ vào ___.
- What do you think about ___? — Bạn nghĩ sao về ___?
- I agree with you. — Mình đồng ý với bạn.
- Could you tell me where ___ is? — Bạn chỉ giúp mình ___ ở đâu nhé?
| Từ | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| depend | /dɪˈpend/ | phụ thuộc vào |
| agree | /əˈɡriː/ | đồng ý |
| bored | /bɔːrd/ | cảm thấy chán |
| bathroom | /ˈbæθ.ruːm/ | nhà vệ sinh |
Cùng một ly, ba cách nói
Người Việt hay nói đúng nghĩa nhưng nghe hơi cộc. Đây là ví dụ lấy từ bài đầu tiên với Blip.
- Tự nhiên: “Could I get a latte, please?” — Cách gọi món lịch sự, dùng được ở mọi quán.
- Hiểu được: “I want a latte.” — Hơi thẳng. Thêm "Could I get" hoặc "I'd like" nghe mềm hơn.
- Cần sửa: “Latte, give me.” — Trong tiếng Anh, động từ đứng trước: "Give me…", hoặc tốt hơn là "Could I get…".
Những lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh
Trong bài sửa câu, Zorp và Quasar nói những câu "méo" có chủ đích, đúng kiểu lỗi người Việt hay gặp. Bạn ghép lại từ cho đúng rồi đọc lời giải thích.
- Sai: “I go to cafe yesterday.” → Đúng: “I went to the café yesterday.”. Có "yesterday" thì động từ phải ở quá khứ: go → went. Tiếng Việt không đổi dạng động từ nên rất dễ quên.
- Sai: “She very like coffee hot.” → Đúng: “She really likes hot coffee.”. Trạng từ đứng trước động từ (really likes), động từ thêm -s với She, và tính từ hot đứng trước coffee.
- Sai: “I have two coffee, please.” → Đúng: “I'd like two coffees, please.”. Từ hai trở lên phải thêm -s: two coffees. Tiếng Việt không có số nhiều nên đây là lỗi rất phổ biến.
- Sai: “I think it depend of the weather.” → Đúng: “I think it depends on the weather.”. "Depend" luôn đi với "on" (không phải "of"), và với chủ ngữ "it" thì thêm -s: it depends on.
- Sai: “What you think about this place?” → Đúng: “What do you think about this place?”. Câu hỏi Wh- cần trợ động từ "do": What do you think? Tiếng Việt không cần nên dễ bỏ sót.
- Sai: “I am agree with you.” → Đúng: “I agree with you.”. "Agree" đã là động từ, không thêm "am/is/are". Tiếng Việt nói "tôi đồng ý" nên dễ thêm "am".
- Sai: “I am boring today.” → Đúng: “I'm bored today.”. "Bored" = cảm thấy chán; "boring" = làm người khác chán. Nói "I'm boring" nghĩa là bạn là người nhàm chán.
- Sai: “Can you tell me where is the bathroom?” → Đúng: “Could you tell me where the bathroom is?”. Khi hỏi lồng trong "Could you tell me ...", phần sau để dạng câu thường: where the bathroom is (không đảo).
Ba người bạn ở quán
- Blip — Chủ quầy. Dạy bạn gọi món và thêm yêu cầu riêng vào ly của mình.
- Zorp — Khách quen đang tập tiếng Địa Cầu. Hay đặt tính từ sau danh từ như tiếng Việt, nên bạn sẽ giúp sửa câu.
- Quasar — Người sành đồ uống, nói tiếng Anh ở trình độ trung cấp. Dạy bạn nêu ý kiến và nhờ gợi ý.
Câu hỏi hay gặp
Mình chưa giỏi tiếng Anh thì có theo được không?
Được. Bài đầu chỉ có vài khung câu ngắn, và mọi câu sai đều có giải thích bằng tiếng Việt. Bài sau mở khoá dần theo bài trước.
Có mất phí hay phải cài ứng dụng không?
Không. Bạn chạm vào hành tinh Babble trong Galaxy và đáp xuống ngay trên trình duyệt, không cần cài từ cửa hàng ứng dụng.
Mình nói sai thì sao?
Câu sai được ghi lại. Nút Ôn lại cho Zorp nhắc đúng câu bạn từng vấp. Đúng ngay lần đầu thì câu đó rời khỏi danh sách.
Meteor-Ice Coffee có phải đồ uống tiếng Anh thật không?
Không. Đó là món Blip bịa cho vui và không được tính vào từ đã học. Từ vựng trong các bảng ở trang này đều là từ thật.